cum cúp

cum cúp

Đội bóng đó đã cum cúp ngay từ vòng đầu tiên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cum cúp một biến thể không chính thức, thường được dùng trong khẩu ngữ hoặc tiếng lóng, để chỉ một chiếc cúp (trophy) hoặc phần thưởng hình dạng giống cái cúp. Từ này mang sắc thái thân mật, đôi khi hài hước hoặc nhấn mạnh kích thước nhỏ bé, không trang trọng của vật thể.
    • Lưu ý: "Cum cúp" không phải từ chuẩn trong từ điển chính thống; thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn nói, với nghĩa tương tự "cúp" nhưng thêm yếu tố mô tả hình dáng ( dụ: "cum" gợi ý sự tròn trịa, nhỏ gọn).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cậu ta mang về nhà một cái cum cúp nhỏ xíu sau cuộc thi. (Cậu ta nhận được một chiếc cúp nhỏ sau cuộc thi.)
    • Đừng để cái cum cúp đóđây, dễ vỡ lắm. (Đừng để chiếc cúp nhỏ đóđây, dễ vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cum cúp" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, như khi nói về giải thưởng nhỏ trong các cuộc thi vui, hoặc để châm biếm một chiếc cúp kích thước nhỏ hơn bình thường.

    • Sau giải đấu, ai cũng một cum cúp kỷ niệm. (Sau giải đấu, mọi người đều nhận được một chiếc cúp nhỏ làm kỷ niệm.)
  • "cum cúp" cũng có thể dùng để chỉ một vật hình dạng giống cái cúp nhưng không phải phần thưởng chính thức.

    • Cái cum cúp bằng nhựa này chỉ đồ chơi thôi. (Chiếc cúp nhỏ bằng nhựa này chỉ đồ chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cúp (danh từ): phần thưởng hình dạng cái cốc hoặc chén lớn, thường dùng trong các giải đấu thể thao hoặc cuộc thi.

    • Đội bóng đã giành được chiếc cúp vô địch. (Đội bóng đã thắng giải nhận cúp.)
  • Cum (tính từ, khẩu ngữ): từ đệm chỉ sự nhỏ bé, tròn trịa, thường đi kèm với "cúp" để tạo thành "cum cúp". Không dùng độc lập.

Từ đồng nghĩa
  • Cúp nhỏ: chiếc cúp kích thước nhỏ.
  • Cúp con: chiếc cúp nhỏ, thường dùng trong khẩu ngữ.
Thành ngữ liên quan
  • Cum cúp vớ vẩn: (khẩu ngữ) chiếc cúp không giá trị hoặc không trang trọng.
    • Đừng khoe cái cum cúp vớ vẩn đó nữa. (Đừng khoe chiếc cúp nhỏgiá trị đó.)

Từ chứa "cum cúp"